biên đội

  1. escadrille
    • Biên đội máy bay chiến đấu
      escadrille d'avions de combat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biên đội"

biên đội
Biên đội máy bay tiêm kích cất cánh tuần tra bảo vệ vùng trời Tổ quốc.